笼屉[lóng tì] [笼 屉]Lưu từKhácxửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)Chữ trong từ笼lǒngbao trùm屉tìngăn kéoTừ cùng chữ:抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo笼子lóng ziHSK 8lồng笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm