屌爆[diǎo bào] [屌 爆]Lưu từKhác(tiếng lóng) tuyệt vờiChữ trong từ屌diǎodương vật爆bàonổ hoặc bùng nổTừ cận nghĩa:绝了jué le(tiếng lóng) tuyệt vời酷毙kù bì(tiếng lóng) tuyệt vời爽歪了shuǎng wāi le(tiếng lóng) tuyệt vời