岩溶[yán róng] [岩 溶]Lưu từKhác(địa chất) karstChữ trong từ岩yánvách đá溶rónghoà tanTừ cùng chữ:岩石yán shíHSK 9đáTừ cận nghĩa:喀斯特kā sī tè(địa chất) karst (từ mượn)