崔巍[cuī wēi] [崔 巍]Lưu từKháccao lớn; sừng sữngChữ trong từ崔cuī(văn học) (núi non) cao vút巍wēicao lớnTừ cận nghĩa:巍wēicao lớn巍峨wēi écao lớn