崔
[cuī]
(văn học) (núi non) cao vút
崔健cuī jiànCui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc崔嵬cuī wéigò đống đá崔巍cuī wēicao lớn崔琦cuī qíDaniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel…崔萤cuī yíngChoi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc崔颢cuī hàoCui Hao (-754), nhà thơ triều đại Nhà Đường và tác giả bài thơ Tháp…崔鸿cuī hóngCui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏崔圭夏cuī guī xiàChoe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980崔明慧cuī míng huìChristine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa