崔明慧[cuī míng huì] [崔 明 慧]Lưu từKhácChristine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc HoaChữ trong từ崔cuī(văn học) (núi non) cao vút明míngsáng慧huìthông minhTừ cùng chữ:智慧zhì huìHSK 6trí tuệ