XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
崟
[yín]
Lưu từ
Khác
núi cao; gồ ghề; dựng đứng
Từ cận nghĩa:
高山
gāo shān
HSK 7
núi cao
岳
yuè
núi cao