崴脚[wǎi jiǎo] [崴 脚]Lưu từKhácbong gân mắt cá chânChữ trong từ崴wǎibong gân (mắt cá chân)脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân