巍巍[wēi wēi] [巍 巍]Lưu từKhácsừng sững; uy nghiêmChữ trong từ巍wēicao lớn巍wēicao lớnTừ ghép:颤巍巍chàn wēi wēirun rẩyTừ cận nghĩa:屹立yì lìHSK 9sừng sững崚léngsừng sững (như núi)