颤巍巍[chàn wēi wēi] [颤 巍 巍]Lưu từKhácrun rẩy; lảo đảo; chập chờnChữ trong từ颤chànrun rẩy巍wēicao lớn巍wēicao lớnTừ cùng chữ:颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩyTừ cận nghĩa:抖dǒuHSK 7run rẩy发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy哆duōrun rẩy颤chànrun rẩy发颤fā chànrun rẩy战兢zhàn jīngrun rẩy战抖zhàn dǒurun rẩy战栗zhàn lìrun rẩyXem thêm (3)