川崎[chuān qí] [川 崎]Lưu từKhácKawasaki (tên)Chữ trong từ川chuān(hình thức kết hợp) sông崎qínúi nonTừ cùng chữ:川流不息chuān liú bù xīHSK 7dòng chảy không ngừng (thành ngữ)