巢穴[cháo xué] [巢 穴]Lưu từKháchang ổ; tổ; nơi ẩn náuChữ trong từ巢cháotổ穴xuéhangTừ cùng chữ:洞穴dòng xuéHSK 6hangTừ cận nghĩa:窝子wō zihang ổ