巩俐[gǒng lì] [巩 俐]Lưu từKhácCủng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung QuốcChữ trong từ巩gǒng(dạng kết hợp) cố định俐lìthông minhTừ cùng chữ:伶俐líng lìHSK 6thông minh巩固gǒng gùHSK 6củng cố