巩县[gǒng xiàn] [巩 县]Lưu từKháchuyện Củng ở Hà NamChữ trong từ巩gǒng(dạng kết hợp) cố định县xiànhuyệnTừ ghép:岑巩县cén gǒng xiànhuyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (qiá…Từ cùng chữ:巩固gǒng gùHSK 6củng cố