巩膜[gǒng mó] [巩 膜]Lưu từKhác(giải phẫu) củng mạcChữ trong từ巩gǒng(dạng kết hợp) cố định膜mómàngTừ cùng chữ:巩固gǒng gùHSK 6củng cố