巫蛊[wū gǔ] [巫 蛊]Lưu từKhácphép phù thủyChữ trong từ巫wūphù thủy蛊gǔcổ. côn trùng độc trong truyền thuyếtTừ ghép:巫蛊之祸wū gǔ zhī huòbiến cố năm 91 TCN âm mưu đảo chính chống lại Hán Vũ Đế 汉武帝, bắt đầu…Từ cùng chữ:巫婆wū póHSK 9phù thủyTừ cận nghĩa:巫术wū shùphép phù thủy