希仁[xī rén] [希 仁]Lưu từKhácXiren, biểu tự của Bao Zheng 包拯 (bāo zhěng) (999-1062), quan triều Bắc Tống nổi tiếng với sự trung thựcChữ trong từ希xīhy vọng仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng