希
[xī]
hy vọng; ngưỡng mộ
我好紧张,希望能买到好位子。
wǒ hǎo jǐn zhāng, xī wàng néng mǎi dào hǎo wèi zǐ.Mình rất căng thẳng, hy vọng có thể mua được chỗ ngồi tốt.
Trong bài: Đặt vé đêm nhạc ngoài trời trực tuyến · 差点儿公司希望寻求更多的合作伙伴。
gōng sī xī wàng xún qiú gèng duō de hé zuò huǒ bàn.Công ty hy vọng tìm kiếm thêm nhiều đối tác hợp tác.
不客气,希望你能去北京学习。
bú kè qì, xī wàng nǐ néng qù běi jīng xué xí.Không có gì, hy vọng em có thể đến Bắc Kinh học.
Trong bài: Nhờ một việc lớn hơn