盼头[pàn tou] [盼 头]Lưu từKháchy vọng; triển vọng tốtChữ trong từ盼pànhy vọng头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:希望xī wàngHSK 3hy vọng戏xìHSK 5mánh khoé盼望pàn wàngHSK 6hy vọng盼pànHSK 8hy vọng希xīhy vọng企望qǐ wànghy vọng期许qī xǔhy vọng