希拉蕊[xī lā ruǐ] [希 拉 蕊]Lưu từKhácCách viết ở Đài Loan của 希拉里 (xī lā lǐ)Chữ trong từ希xīhy vọng拉lākéo蕊ruǐnhịTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng