XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

帕

[pà]

gói; khan quàng cổ; khăn tay

她在手帕上绣了一朵精致的兰花。

tā zài shǒu pà shàng xiù le yì duǒ jīng zhì de lán huā.

Cô ấy thêu một bông hoa lan tinh xảo lên chiếc khăn tay.

母亲递给我一块干净的手帕。

mǔ qīn dì gěi wǒ yí kuài gān jìng de shǒu pà.

Mẹ đưa cho tôi một chiếc khăn tay sạch sẽ.

她在手帕上绣了一朵小红花。

tā zài shǒu pà shàng xiù le yì duǒ xiǎo hóng huā.

Cô ấy thêu một bông hoa nhỏ màu đỏ trên khăn tay.