卡帕[kǎ pà] [卡 帕]Lưu từKháckappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp帕pàgóiTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)手帕shǒu pàHSK 9khăn tay