幌[huǎng]Lưu từKhácbiển hiệu; (văn học) rèm cửa sổTừ ghép:幌子huǎng zibiển hiệu札幌zhá huǎngSapporo, Nhật BảnTừ cận nghĩa:牌子pái ziHSK 3biển hiệu幌子huǎng zibiển hiệu