幌子[huǎng zi] [幌 子]Lưu từKhácbiển hiệu; bảng hiệu; (nghĩa bóng) sự giả vờChữ trong từ幌huǎngbiển hiệu子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牌子pái ziHSK 3biển hiệu幌huǎngbiển hiệu