幽寂[yōu jì] [幽 寂]Lưu từKhác(nơi chốn) hẻo lánh và yên tĩnhChữ trong từ幽yōuhẻo lánh寂jìim lặngTừ cùng chữ:幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước