庇荫[bì yìn] [庇 荫]Lưu từKhácche bóng (của cây cối, v.v.); che chởChữ trong từ庇bìbảo vệ荫yìnbiến thể của 荫 (yìn), bóng râmTừ cùng chữ:树荫shù yīnHSK 9bóng cây