康衢[kāng qú] [康 衢]Lưu từKhácđường thông; huyết mạch giao thôngChữ trong từ康kāngkhỏe mạnh衢qúđại lộTừ cùng chữ:康复kāng fùHSK 6hồi phụcTừ cận nghĩa:活路huó lùđường thông