活路[huó lù] [活 路]Lưu từKhácđường thông; lối thoát; cách sinh tồnChữ trong từ活huósống路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái活动huó dòngHSK 2tập thể dục道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:康衢kāng qúđường thông