廊坊[láng fáng] [廊 坊]Lưu từKhácđịa cấp thị Lang Phường ở Hà BắcChữ trong từ廊lánghành lang坊fángxưởngTừ ghép:廊坊市láng fáng shìthành phố cấp địa khu Lang Phường ở Hà Bắc