弋阳县[yì yáng xiàn] [弋 阳 县]Lưu từKháchuyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饶, Giang TâyChữ trong từ弋yìbắn阳yángdương (điện)县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:弋阳yì yánghuyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饶, Giang Tây