弘旨[hóng zhǐ] [弘 旨]Lưu từKhácbiến thể của 宏旨 (hóng zhǐ)Chữ trong từ弘hóngvĩ đại旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đếTừ cùng chữ:弘扬hóng yángHSK 7phát huy宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu