弦诵不辍[xián sòng bù chuò] [弦 诵 BẤT 辍]Lưu từKhácchơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)Chữ trong từ弦xiándây cung诵sòngđọc to不bùBẤTkhông辍chuòngừng (trước khi hoàn thành)