辍
[chuò]
ngừng (trước khi hoàn thành); ngưng; tạm dừng
这位垂暮之年的学者依然笔耕不辍。
zhè wèi chuí mù zhī nián de xué zhě yī rán bǐ gēng bú chuò.Học giả ở độ tuổi xế chiều này vẫn miệt mài viết lách không ngừng.
[chuò]
ngừng (trước khi hoàn thành); ngưng; tạm dừng
这位垂暮之年的学者依然笔耕不辍。
zhè wèi chuí mù zhī nián de xué zhě yī rán bǐ gēng bú chuò.Học giả ở độ tuổi xế chiều này vẫn miệt mài viết lách không ngừng.