辍学[chuò xué] [辍 HỌC]Lưu từKhácbỏ học; ngừng học; gián đoạn việc họcChữ trong từ辍chuòngừng (trước khi hoàn thành)学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:退学tuì xuéHSK 9bỏ học