退学【退學】
[tuì xué] [退 HỌC]
bỏ học
中止学业,离开学校。
他因为健康原因不得不申请退学。
tā yīn wèi jiàn kāng yuán yīn bù dé bù shēn qǐng tuì xué.Anh ấy vì lý do sức khỏe nên đành phải nộp đơn xin bỏ học.
[tuì xué] [退 HỌC]
bỏ học
中止学业,离开学校。
他因为健康原因不得不申请退学。
tā yīn wèi jiàn kāng yuán yīn bù dé bù shēn qǐng tuì xué.Anh ấy vì lý do sức khỏe nên đành phải nộp đơn xin bỏ học.