辍演[chuò yǎn] [辍 演]Lưu từKhácdừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễnChữ trong từ辍chuòngừng (trước khi hoàn thành)演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)主演zhǔ yǎnHSK 9đóng vai chính