辍止[chuò zhǐ] [辍 止]Lưu từKhácdừng; ngưngChữ trong từ辍chuòngừng (trước khi hoàn thành)止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đến终止zhōng zhǐHSK 5dừng截止jié zhǐHSK 6đóng举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:住zhùHSK 1sống用yòngHSK 1sử dụng停tíngHSK 2dừng使shǐHSK 3khiến顿dùnHSK 3dừng停止tíng zhǐHSK 3dừng终止zhōng zhǐHSK 5dừng搭dāHSK 6dựng止zhǐHSK 6dừngXem thêm (3)