XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

举止【舉止】

[jǔ zhǐ] [举 止]

cử chỉ; tác phong; cách đi đứng, ứng xử

指人的动作、表情和言行姿态。

他在面试中的言谈举止给考官留下了深刻印象。

tā zài miàn shì zhōng de yán tán jǔ zhǐ gěi kǎo guān liú xià le shēn kè yìn xiàng.

Lời nói và cử chỉ của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã để lại ấn tượng sâu sắc cho giám khảo.

她虽然年轻,但举止十分大方。

tā suī rán nián qīng, dàn jǔ zhǐ shí fēn dà fāng.

Cô ấy tuy còn trẻ nhưng cử chỉ rất tự nhiên, đàng hoàng.

他举止优雅,非常有学者风度。

tā jǔ zhǐ yōu yǎ, fēi cháng yǒu xué zhě fēng dù.

Anh ấy cử chỉ trang nhã, rất có phong thái học giả.

他举止大方,对待同事彬彬有礼。

tā jǔ zhǐ dà fāng, duì dài tóng shì bīn bīn yǒu lǐ.

Anh ấy cử chỉ đàng hoàng, đối xử với đồng nghiệp nhã nhặn và lịch sự.