一举一动【一舉一動】
[yī jǔ yī dòng] [一 举 一 动]
mỗi cử động; từng hành động một
指每一个动作或行动。
作为公众人物,他的一举一动都受到媒体的广泛关注。
zuò wéi gōng zhòng rén wù, tā de yì jǔ yí dòng dōu shòu dào méi tǐ de guǎng fàn guān zhù.Là người của công chúng, mọi cử chỉ hành động của anh ấy đều nhận được sự quan tâm rộng rãi từ truyền thông.
警察暗中盯着那个嫌犯的一举一动。
jǐng chá àn zhōng dīng zhe nà ge xián fàn de yì jǔ yí dòng.Cảnh sát âm thầm theo dõi sát sao từng cử chỉ của nghi phạm.
警方正在暗中监视嫌疑人的一举一动。
jǐng fāng zhèng zài àn zhōng jiān shì xián yí rén de yì jǔ yí dòng.Cảnh sát đang bí mật theo dõi nhất cử nhất động của nghi phạm.