徐渭[xú wèi] [徐 渭]Lưu từKhácXu Wei (1521-1593), họa sĩ và tác giả thời Minh của Trung QuốcChữ trong từ徐xúchậm rãi渭wèisông Vị ở Thiểm Tây chảy qua đồng bằng Quan Trung 关中平原 (guān zhōng p…Từ cùng chữ:徐徐xú xúHSK 9một cách chậm rãi