徜[cháng]Lưu từKhácngồi bắt chéo chân; đi tới luiTừ ghép:徜徉cháng yángđi dạo thong thảTừ cận nghĩa:跏jiāngồi bắt chéo chân盘坐pán zuòngồi bắt chéo chân (như trong tư thế hoa sen)盘膝pán xīngồi bắt chéo chân