跏[jiā]Lưu từKhácngồi bắt chéo chânTừ ghép:跏趺jiā fūngồi tư thế hoa sen全跏坐quán jiā zuòtư thế ngồi bắt chéo (thường của Phật)半跏坐bàn jiā zuòngồi bắt chéo một chân (thường là của Bồ Tát)Từ cận nghĩa:徜chángngồi bắt chéo chân盘坐pán zuòngồi bắt chéo chân (như trong tư thế hoa sen)盘膝pán xīngồi bắt chéo chân