半跏坐[bàn jiā zuò] [半 跏 坐]Lưu từKhácngồi bắt chéo một chân (thường là của Bồ Tát)Chữ trong từ半bànmột nửa跏jiāngồi bắt chéo chân坐zuòngồiTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi半夜bàn yèHSK 2nửa đêm乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa sốXem thêm (3)