盘坐[pán zuò] [盘 坐]Lưu từKhácngồi bắt chéo chân (như trong tư thế hoa sen)Chữ trong từ盘pánđĩa坐zuòngồiTừ cùng chữ:请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi盘子pán ziHSK 4khay乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toán