徵[zhǐ]Lưu từKhácnốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音 (wǔ yīn), tương ứng với nốt solTừ ghép:变徵之声biàn zhǐ zhī shēngnốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung含商咀徵hán shāng jǔ zhǐ(thành ngữ) thấm đượm âm nhạc tuyệt vời含宫咀徵hán gōng jǔ zhǐ(thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp宫商角徵羽gōng shāng jué zhǐ yǔtên trước thời nhà Đường của năm nốt trong ngũ cung, tương ứng gần đ…