变徵之声[biàn zhǐ zhī shēng] [变 徵 之 声]Lưu từKhácnốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cungChữ trong từ变biànthay đổi徵zhǐnốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音 (wǔ yīn), tương ứng…之zhīanh声shēngâm thanhTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi歌声gē shēngHSK 3giọng hát变动biàn dòngHSK 5thay đổi相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuôngXem thêm (3)