含商咀徵[hán shāng jǔ zhǐ] [含 商 咀 徵]Lưu từKhác(thành ngữ) thấm đượm âm nhạc tuyệt vờiChữ trong từ含hánngậm trong miệng商shāngthương mại咀jǔnhai徵zhǐnốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音 (wǔ yīn), tương ứng…Từ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc