德牧[dé mù] [德 牧]Lưu từKhácchó chăn cừu ĐứcChữ trong từ德déĐức牧mùchăn nuôiTừ cùng chữ:畜牧xù mùHSK 6chăn nuôi động vậtTừ cận nghĩa:黑背hēi bèichó chăn cừu Đức