徽州[huī zhōu] [徽 州]Lưu từKhácHuệ Châu, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黄山市 (huángshān shì), An HuyChữ trong từ徽huīhuy hiệu州zhōuchâuTừ ghép:徽州区huī zhōu qūHuệ Châu, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黄山市 (huángshān shì), An HuyTừ cận nghĩa:徽州区huī zhōu qūHuệ Châu, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黄山市 (huángshān shì), An Huy