XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
怒吼
[nù hǒu] [怒 吼]
Lưu từ
Khác
gầm lên; nổi điên; gầm gừ
Chữ trong từ
怒
nù
tức giận
吼
hǒu
gầm